Lưu ý quan trọng: Toàn bộ thao tác trên Dashboard Admin đều tác động trực tiếp đến hệ thống đang chạy thật (Production). Đọc kỹ hướng dẫn từng phần trước khi thao tác, đặc biệt là các nút Xóa, Bulk Delete và Stop All.
| Trường | Mô tả | Lưu ý |
|---|---|---|
| Địa chỉ email được cấp | Không có khoảng trắng đầu/cuối | |
| Mật khẩu | Mật khẩu do Admin cấp | Phân biệt chữ hoa/thường |
Hệ thống sử dụng chuẩn Time-based One-Time Password (TOTP). Mã thay đổi mỗi 30 giây.
| Vai trò | Menu truy cập được | Quyền thao tác |
|---|---|---|
| Viewer (Kế toán, Sale) | Dashboard, Daily Report | Chỉ xem và xuất Excel, không được tạo/sửa/xóa |
| Operator (Vận hành) | Dashboard, Daily Report, Campaigns, Tasks, Auto Search, Proxies, Profiles | Toàn quyền tạo/sửa/xóa Campaign và cấu hình |
| System Admin | Tất cả các menu + Servers + Users | Toàn quyền, bao gồm quản lý User và cấu hình máy chủ |
| Thẻ | Ý nghĩa | Cần chú ý khi nào |
|---|---|---|
| Total Successful Views | Tổng lượt giả lập thành công từ 00:00 đến hiện tại | Số này thấp bất thường so với Quota → Kiểm tra Worker |
| Failure Rate (%) | Tỷ lệ phiên thất bại (proxy lỗi, timeout, captcha) | > 20% → màu đỏ → phải kiểm tra Proxy ngay |
| Pending Tasks | Số tác vụ chờ Worker nhặt về xử lý | Tăng liên tục không giảm → Worker thiếu tài nguyên |
| Active Worker Nodes | Số máy trạm đang kết nối | Ít hơn tổng máy đã cài → Có máy bị mất kết nối |
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Project Name | Tên Campaign đã đặt khi tạo |
| Target URL | Trang web đích đang được đẩy traffic |
| Status | 🟢 Running (đang chạy) / ⚫ Paused (tạm dừng) / 🔴 Dead (lỗi nghiêm trọng) |
| Daily Quota | Hạn mức lượt đặt cho ngày hôm nay |
| Consumed | Số lượt đã thực hiện thành công |
| Failures | Số lượt thất bại (proxy chết, captcha, timeout) |
Chỉ dùng được sau khi đã áp dụng bộ lọc ngày.
.xlsx về máy.| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Name | Tên Campaign |
| Status | Active / Paused / Dead |
| Total Projects | Số lượng Project (kịch bản con) bên trong |
| Today's Progress | Đã chạy bao nhiêu % Quota hôm nay |
| Actions | Các nút thao tác: Edit, Pause/Resume, Delete |
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Campaign Name | ✅ | Tên gợi nhớ, ví dụ: KH_LaptopCu_Thang4 |
| Description | ❌ | Ghi chú nội bộ về yêu cầu của khách, liên hệ Sale |
Paused. Tiếp theo cần tạo Project bên trong Campaign để khai báo chi tiết kỹ thuật.| Trường | Bắt buộc | Hướng dẫn điền |
|---|---|---|
| Project Name | ✅ | Tên nhận diện kịch bản |
| Target URLs | ✅ | Dán danh sách URL cần đẩy traffic, mỗi URL một dòng. Phải có https:// |
| Traffic Type | ✅ | Chọn một trong ba kiểu (xem bảng bên dưới) |
| Search Keyword | Tùy | Bắt buộc nếu Traffic Type = Organic/SEO. Nhập từ khóa cần giả lập tìm kiếm |
| Total Process | ✅ | Tổng số lượt cần chạy cho Project này |
| Loại | Hành vi của Bot | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Direct | Mở trình duyệt, gõ thẳng URL vào thanh địa chỉ, vào trang | Xây nền tảng traffic cơ bản, tăng Direct Visits |
| Organic / SEO | Mở Google, gõ từ khóa, tìm đúng trang trong kết quả, nhấn vào | Tăng Organic Traffic và Keyword Ranking trên Google |
| Only Ads | Tìm thẻ "Sponsored / Quảng cáo" khớp với domain đích, nhấn vào | Đốt ngân sách quảng cáo của đối thủ chạy Google Ads |
⚠️ Cảnh báo Only Ads: Không đặt Only Ads quá 20% tổng traffic hàng ngày — Google Ads sẽ phân loại là "Invalid Clicks" và không trừ tiền đối thủ.
| Trường | Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|---|
| Device Type | PC / Mobile / Mixed | Mobile sẽ giả lập User-Agent iPhone/Android |
| OS | Windows / macOS / Android / iOS | Kết hợp với Device để tạo fingerprint đa dạng |
| Region / Location | VN-HCM / VN-HAN / US / Global... | Hệ thống chỉ dùng Proxy thuộc vùng đã chọn — quan trọng cho Local SEO |
| Trường | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Time On Page — Min (giây) | Thời gian tối thiểu Bot ở lại trang | 30 |
| Time On Page — Max (giây) | Thời gian tối đa Bot ở lại trang | 120 |
| Time Frame | Lịch phân bổ lượt chạy theo giờ trong ngày | Xem bên dưới |
Time Start: Giờ bắt đầu (ví dụ 08:00)Time End: Giờ kết thúc (ví dụ 12:00)Process: Số lượt chạy trong khung giờ này06:00 – 08:00 → 200 lượt (sáng sớm, ít)
08:00 – 12:00 → 1500 lượt (giờ hành chính cao điểm)
12:00 – 14:00 → 600 lượt (giờ nghỉ trưa)
14:00 – 18:00 → 1800 lượt (chiều cao điểm)
18:00 – 22:00 → 700 lượt (tối)
22:00 – 06:00 → 200 lượt (đêm khuya)Tại sao quan trọng? Đổ toàn bộ 5.000 lượt trong 1 giờ tạo "Traffic Spike" — dấu hiệu Bot rõ ràng mà Google Analytics có thể phát hiện. Phân tán theo giờ giúp biểu đồ traffic hòa vào Pattern tự nhiên.
Paused.Paused → Active: Hệ thống bắt đầu đẩy tác vụ xuống Worker.Active → Paused: Dừng tạo tác vụ mới, các tác vụ đang chạy ở Worker sẽ hoàn thành nốt rồi dừng hẳn.Lưu ý: Thay đổi Target URL hoặc Traffic Type KHÔNG ảnh hưởng đến các tác vụ đang chạy dở. Chỉ các tác vụ được tạo mới sau khi Save mới áp dụng cấu hình mới.
⚠️ Xóa Campaign/Project sẽ xóa toàn bộ lịch sử Task liên quan. Xuất Excel trước khi xóa nếu cần lưu dữ liệu.
| Cột | Tên | Bắt buộc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| A | campaign_name | ✅ | KH_CuaHang_May2026 |
| B | target_url | ✅ | https://example.com |
| C | traffic_type | ✅ | Organic hoặc Direct |
| D | keywords | Tùy | laptop cu, mua laptop |
| E | daily_quota | ✅ | 3000 |
Paused.| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Task ID | Mã định danh duy nhất (có thể copy để debug) |
| Campaign / Project | Task thuộc về Campaign/Project nào |
| Status | Trạng thái xử lý (xem bảng bên dưới) |
| Result | Kết quả cuối cùng (Success / Error / Not Found / Captcha) |
| Proxy | IP proxy được dùng cho phiên này |
| Worker | Máy trạm nào đã xử lý Task này |
| Execution Time | Thời gian hoàn thành (giây) |
| Created At | Thời điểm Task được tạo |
| Giá trị | Ý nghĩa | Cần làm gì |
|---|---|---|
PENDING | Đang chờ Worker nhặt | Bình thường nếu hàng chờ dưới 500 |
RUNNING | Worker đang xử lý | Bình thường |
DONE + SUCCESS | Hoàn thành thành công ✅ | Không cần làm gì |
DONE + ERROR | Lỗi (proxy chết, mạng rớt) | Kiểm tra Proxy |
DONE + NOT_FOUND | URL đích trả về 404 | Kiểm tra lại URL trong Campaign |
DONE + CAPTCHA | Bị Google/Cloudflare chặn | Đổi Proxy hoặc giảm tốc độ đẩy Task |
⚠️ Không xóa Task có Result = SUCCESS của tháng hiện tại — đây là dữ liệu để xuất hóa đơn cho khách hàng.
| Trường | Bắt buộc | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Domain | ✅ | Tên miền cần theo dõi (ví dụ: laptopcu.com) — không cần https |
| Keywords | ✅ | Mỗi từ khóa một dòng. Có thể dán danh sách dài |
| Search Engine | ✅ | Google VN / Google US / Cốc Cốc... |
| Geo Location | ✅ | Chọn vùng IP để giả lập người dùng ở đâu tìm kiếm |
| Scan Frequency | ✅ | Daily (mỗi ngày 1 lần) / Weekly / Custom cron |
| Scan Time | ✅ | Giờ chạy quét (ví dụ: 08:00 sáng mỗi ngày) |
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Keyword | Từ khóa đang theo dõi |
| Current Rank | Vị trí hiện tại (1 = Top 1, - = ngoài Top 100) |
| Previous Rank | Vị trí lần quét trước |
| Change | 🟢 Lên hạng / 🔴 Xuống hạng / ➡️ Không đổi |
| Trend Chart | Biểu đồ đường mini thể hiện lịch sử thứ hạng 30 ngày |
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| IP:Port | Địa chỉ kết nối |
| Type | HTTP / SOCKS5 / MOBILE_4G |
| Area | VN (nội địa) / Global (quốc tế) |
| Region | Tỉnh/thành phố cụ thể |
| Public IP | IP thực tế đi ra ngoài (cập nhật sau mỗi lần xoay) |
| Failed Count | Số lần thất bại liên tiếp — quá 5 lần → đánh dấu DEAD |
| Status | Active / Inactive / DEAD |
| Expired At | Hạn sử dụng — hệ thống tự xóa khi hết hạn |
| Trường | Bắt buộc | Ví dụ |
|---|---|---|
| IP | ✅ | 103.45.67.89 |
| Port | ✅ | 8080 |
| Username | ❌ | proxyuser |
| Password | ❌ | mypass123 |
| Type | ✅ | HTTP / SOCKS5 / MOBILE_4G |
| Area | ✅ | vn hoặc global |
| Region | ❌ | HCM / HAN / DAN... |
| Rotate URL | ❌ | API URL của nhà cung cấp để đổi IP (Tinsoft, TMProxy...) |
| Rotate Time | ❌ | Thời gian mỗi mạch IP sống (giây), mặc định 300 |
| Expired At | ❌ | Ngày hết hạn gói proxy |
IP:Port:Username:Password, mỗi dòng một proxy → Nhấn Import.Failed Count đang tăng cao — xoay IP để reset về dải sạch.Failed Count được reset về 0.| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Profile ID | Mã định danh |
| OS / Browser | Hệ điều hành và trình duyệt giả lập |
| Status | Available (rảnh) / In Use (đang dùng) / Cooldown (đang nghỉ) / Blocked (bị block) |
| Last Used | Lần dùng cuối |
| Cooldown Until | Thời điểm Profile có thể dùng lại (sau khi vừa chạy xong) |
| Cookie Size | Dung lượng Cookie đang lưu |
| Trường | Tùy chọn | Mô tả |
|---|---|---|
| OS | Windows / macOS / Android / iOS | Hệ điều hành giả lập |
| Browser | Chrome / Firefox / Safari | Trình duyệt |
| Screen Resolution | 1920x1080 / 1366x768 / 390x844... | Độ phân giải màn hình |
| Timezone | Asia/Ho_Chi_Minh / America/New_York... | Múi giờ |
| Language | vi-VN / en-US... | Ngôn ngữ trình duyệt |
| WebGL Vendor | Tùy chọn card đồ họa giả lập | Tăng độ ẩn danh fingerprint |
Blocked):Available.Profile sau khi Unlock sẽ không còn dữ liệu trình duyệt lịch sử — coi như người dùng mới hoàn toàn.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Hostname | Tên máy chủ ảo |
| IP | Địa chỉ IP của máy trạm |
| Status | 🟢 Alive / 🔴 Offline |
| Active Threads | Số phiên trình duyệt đang mở đồng thời |
| CPU Usage | % CPU tiêu thụ hiện tại |
| RAM Usage | % RAM tiêu thụ hiện tại |
| Last Ping | Lần cuối Worker gửi tín hiệu về (Heartbeat) |
| Tasks Today | Số Task đã xử lý trong ngày |
| Nút | Chức năng | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Restart Service | Khởi động lại tiến trình Worker (không cần SSH) | Worker chậm dần, RAM leak nhưng vẫn còn Alive |
| Deploy Update | Kéo code mới từ Git và khởi động lại tự động | Khi có bản cập nhật Worker cần triển khai đồng loạt |
| View Logs | Xem 100 dòng log gần nhất của Worker đó | Debug lỗi cụ thể trên một máy |
Deploy Update có thể áp dụng cho nhiều Worker cùng lúc: Tick chọn nhiều máy → nhấn Bulk Deploy → toàn bộ máy được chọn sẽ tự cập nhật lần lượt.
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Địa chỉ email đăng nhập | |
| Name | Họ tên |
| Role | Viewer / Operator / Admin |
| Last Login | Lần đăng nhập gần nhất |
| 2FA Status | Đã kích hoạt 2FA chưa |
| Status | Active / Suspended |
| Trường | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|
| Full Name | ✅ | Họ tên nhân viên |
| ✅ | Email đăng nhập (phải là email chưa tồn tại trong hệ thống) | |
| Role | ✅ | Viewer / Operator / Admin |
| Temporary Password | ✅ | Mật khẩu tạm — nhân viên đổi lại sau khi đăng nhập lần đầu |
| Mã lỗi | Nguyên nhân | Cách xử lý |
|---|---|---|
| 403 Forbidden | IP Proxy bị blacklist hoặc CDN/Cloudflare chặn theo quốc gia | Vào Proxies → Rotate IP hoặc thêm Proxy dải Residential mới |
| 404 Not Found | URL mục tiêu đã bị xóa hoặc nhập sai | Pause Campaign ngay → kiểm tra lại URL với khách hàng |
| 429 Too Many Requests | Tốc độ gửi request quá cao | Điều chỉnh Time Frame, giảm Process/giờ xuống |
| 500 Internal Server Error | Server của khách quá tải | Giảm lưu lượng, phân tán Time Frame thoáng hơn |
| 502 / 504 Gateway Timeout | Proxy lag hoặc Server khách đặt xa | Đổi Proxy sang vùng gần server đích, hoặc thêm timeout |
| CAPTCHA Block | Google/Cloudflare bắt được Bot | Đổi Profile + Proxy, giảm tốc độ, tắt Only Ads tạm thời |
| Nguyên nhân | Cách kiểm tra | Xử lý |
|---|---|---|
| Worker bị Offline | Servers → kiểm tra cột Status | SSH restart hoặc nhấn Restart Service |
| Worker quá tải CPU/RAM | Servers → CPU/RAM gauge đỏ | Restart Service hoặc giảm Total Process của Campaign |
| Không đủ Worker | Active Nodes ít hơn bình thường | Kiểm tra và thêm máy trạm mới |
df -h — nếu phân vùng chứa MongoDB đầy 100%.sudo rm -rf /var/log/*.gz /var/log/journal/*.sudo systemctl restart mongod.sudo pm2 restart all (hoặc systemctl restart traffic-api).| Tab | Mục đích |
|---|---|
| Click quảng cáo | Theo dõi các chiến dịch đốt ngân sách quảng cáo Google Ads / Cốc Cốc của đối thủ |
| Negative SEO | Theo dõi các chiến dịch kéo xuống thứ hạng SEO tổng thể của đối thủ |
| Traffic tự nhiên | Theo dõi các chiến dịch đẩy traffic Organic (Home Traffic) cho khách hàng |
| Thông tin | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tổng tên miền đề đến: N | Tổng số domain đang được theo dõi trong bảng này |
| Tổng số traffic đề đến: N | Tổng số lượt click đã thực hiện tính đến hiện tại |
| Nút xanh (bộ lọc màu) | Lọc theo trạng thái: Tất cả / Đang chạy / Đã dừng |
| Date Picker | Chọn khoảng thời gian để xem thống kê. Mặc định là ngày hiện tại |
| + Thêm mục quan sát | Mở Modal thêm domain mới vào danh sách theo dõi |
| Nút làm mới (icon vòng tròn) | Tải lại dữ liệu bảng từ server |
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| STT | Số thứ tự dòng |
| Checkbox | Chọn một hoặc nhiều dòng để thực hiện hành động hàng loạt |
| Tên miền | URL domain đang bị nhắm mục tiêu (hiển thị dạng link ngắn gọn) |
| Từ khóa | Từ khóa dùng để tìm kiếm trên Google nhằm tìm ra thẻ Sponsored |
| Vị trí | Tỉnh / thành phố — xác định Proxy IP vùng nào được dùng để tìm kiếm |
| Ngày tạo | Ngày/giờ thêm domain này vào danh sách |
| Thời gian chặn | Thời điểm k ết thúc chiến dịch (để trống = chạy vô thời hạn) |
| Tình trạng | Đặt = đã cấu hình đủ / Chưa đặt = thiếu thông tin |
| Traffic | Số lượt click đã thực hiện thành công cho domain này |
| Chi tiết | Icon cho phép xem log chi tiết các lượt click |
| Trạng thái | Toggle ON/OFF — bật để hệ thống tiếp tục bắn click, tắt để tạm dừng riêng domain này |
| Trường | Bắt buộc | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Tên miền (URL) | ✅ | Nhập domain đối thủ cần nhắm, ví dụ: https://doithu.com |
| Từ khóa | ✅ | Từ khóa mà đối thủ đang chạy quảng cáo Google Ads. Ví dụ: mua laptop cũ hà nội |
| Vị trí | ✅ | Chọn tỉnh/thành (Hà Nội / TP. Hồ Chí Minh / Đà Nẵng...) — ảnh hưởng đến Proxy IP được chọn |
| Thời gian bắt đầu | ❌ | Ngày bắt đầu chiến dịch. Để trống = bắt đầu ngay |
| Thời gian kết thúc | ❌ | Deadline tự động dừng chiến dịch. Để trống = chạy mãi |
| Traffic mục tiêu / ngày | ✅ | Số lượt click mong muốn mỗi ngày |
| Traffic Source | ✅ | Chọn Google Kill (click Ads Google) |
ON.Google Search thay vì Google Kill.Tổng tên miền đề đến: N — số domain đang theo dõiTổng số traffic đề đến: N — tổng lượt từ khi bắt đầuCốc Cốc. Hệ thống Worker sẽ sử dụng engine organic_engine = 2 để mở Cốc Cốc thay vì Chrome/Google.Lưu ý hoạt động song song: Một domain đối thủ có thể xuất hiện đồng thời trong cả 3 bảng (Google Kill + Search Google + Cốc Cốc). Mỗi bảng là một luồng tấn công độc lập — các lượt click được đếm riêng biệt.
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên miền | Domain đối thủ cần kéo xuống thứ hạng |
| Từ khóa | Từ khóa đang tranh hạng, ví dụ seo hà nội |
| Loại tấn công | Bounce Traffic (vào rồi thoát ngay) / Spam Backlink Click / Ghost Traffic |
| Thời gian áp dụng | Khoảng thời gian chiến dịch được kéo dài |
| Tiến độ | Số lượt đã thực hiện / Tổng lượt mục tiêu |
| Trạng thái | Toggle ON/OFF cho từng domain |
| Trường | Bắt buộc | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| Domain đối thủ | ✅ | URL domain cần kéo hạng |
| Từ khóa tranh hạng | ✅ | Từ khóa mà đối thủ đang đứng Top |
| Loại chiến lược | ✅ | Chọn Bounce Traffic (phổ biến nhất) — Bot vào trang, ở lại 1-3 giây, thoát ngay → tạo Bounce Rate cực cao |
| Cường độ (lượt/ngày) | ✅ | Số lượt traffic rác mỗi ngày. Khuyến nghị 200-500 lượt để tránh phản tác dụng |
| Thời gian kết thúc | ❌ | Hẹn ngày tự dừng |
⚠️ Cảnh báo: Negative SEO là chiến thuật có rủi ro. Nếu đẩy cường độ quá mạnh (>1000 lượt/ngày), Google có thể phát hiện và bỏ qua tín hiệu — không gây thiệt hại cho đối thủ mà chỉ tốn tài nguyên hệ thống.
Đây là tab đối nghịch với Negative SEO — thay vì phá đối thủ, tab này xây dựng uy tín cho khách hàng.
| Cột | Mô tả |
|---|---|
| Tên miền | Domain khách hàng đang được bơm traffic |
| Từ khóa | Từ khóa tìm kiếm giả lập (nếu Traffic Type = Organic) |
| Loại traffic | Direct (gõ thẳng URL) / Organic (qua Google Search) |
| Thiết bị | PC / Mobile / Mixed — phân bổ thiết bị giả lập |
| Session Duration | Thời gian trung bình Bot ở lại trang (giây) — phản ánh Time On Page cấu hình |
| Tiến độ hôm nay | Đã chạy N lượt / Quota N lượt |
| Trạng thái | Toggle ON/OFF |
Tại sao tab này quan trọng? Số liệu ở đây phản ánh trực tiếp công việc đang được thực hiện cho khách hàng. Kế toán dùng bảng này để đối soát với file Excel xuất từ Daily Report.
| Trường | Bắt buộc | Hướng dẫn |
|---|---|---|
| URL đích | ✅ | URL trang khách hàng cần đẩy traffic. Có thể là trang chủ hoặc landing page cụ thể |
| Từ khóa | Tùy | Bắt buộc nếu Traffic Type = Organic. Nhập từ khóa SEO khách muốn cải thiện |
| Loại traffic | ✅ | Direct: Gõ thẳng URL. Organic: Qua Google tìm kiếm |
| Phân bổ thiết bị | ✅ | PC Only / Mobile Only / Mixed (50/50) |
| Time On Page Min | ✅ | Thời gian tối thiểu ở lại (giây). Khuyến nghị tối thiểu 30 giây |
| Time On Page Max | ✅ | Thời gian tối đa ở lại (giây). Khuyến nghị tối đa 150 giây |
| Quota / ng ày | ✅ | Số lượt traffic mỗi ngày. Khớp với hợp đồng đã ký với khách |
| Vị trí địa lý | ❌ | Nếu khách cần Local SEO (ví dụ chỉ hiện cho người ở HCM), chọn tỉnh/thành phố |
DD-MM-YYYY → DD-MM-YYYY).Khi thay đổi Date Range, tất cả các chỉ số (Tổng tên miền, Tổng traffic) và toàn bộ bảng dữ liệu đều cập nhật theo.
.xlsx về máy.| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Bật tất cả đã chọn | Kích hoạt chiến dịch cho tất cả domain đã check |
| Tắt tất cả đã chọn | Tạm dừng tất cả domain đã check mà không xóa |
| Xóa đã chọn | Xóa vĩnh viễn domain khỏi danh sách theo dõi |
⚠️ Xóa sẽ xóa cả lịch sử click liên quan. Hãy Export Excel trước nếu cần giữ dữ liệu.